Sự để lộ tiếng Anh là gì?
"sự để lộ" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), leakage (danh từ).
revelation Danh từ
UK/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...).
leakage Danh từ
UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự để lọt, sự để lộ.
- leakage of military secretssự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài
Câu hỏi thường gặp
Sự để lộ tiếng Anh là gì?
"sự để lộ" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), leakage (danh từ).