TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự để lộ tiếng Anh là gì?

"sự để lộ" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), leakage (danh từ).

revelation Danh từ

UK/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...).

Xem đầy đủ từ "revelation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leakage Danh từ

UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự để lọt, sự để lộ.

  • leakage of military secretssự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài

Xem đầy đủ từ "leakage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự để lộ tiếng Anh là gì?

"sự để lộ" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), leakage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.