Sự đồng lòng tiếng Anh là gì?
"sự đồng lòng" trong tiếng Anh là consensus (danh từ), accord (danh từ).
consensus Danh từ
UK/kənˈsɛnsəs/US/kənˈsɛnsəs/
Nghĩa: Sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự nhất trí.
- consensus of opinionsự nhất trí ý kiến
accord Danh từ
UK/əˈkɔːd/US/əˈkoɹd/
Nghĩa: Sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành.
- with one accord; of one accordđồng lòng, nhất trí
Câu hỏi thường gặp
Sự đồng lòng tiếng Anh là gì?
"sự đồng lòng" trong tiếng Anh là consensus (danh từ), accord (danh từ).