Sự đổ nát tiếng Anh là gì?
"sự đổ nát" trong tiếng Anh là ruin (danh từ), collapsable (danh từ).
ruin Danh từ
UK/ˈɹuː.ɪn/US/ˈɹuː.ɪn/
Nghĩa: Sự đổ nát, sự suy đồi.
- to bumble (lie, lay) in ruinđổ nát
collapsable Danh từ
Nghĩa: Sự đổ nát (toà nhà).
Câu hỏi thường gặp
Sự đổ nát tiếng Anh là gì?
"sự đổ nát" trong tiếng Anh là ruin (danh từ), collapsable (danh từ).