TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đổ nát tiếng Anh là gì?

"sự đổ nát" trong tiếng Anh là ruin (danh từ), collapsable (danh từ).

ruin Danh từ

UK/ˈɹuː.ɪn/US/ˈɹuː.ɪn/

Nghĩa: Sự đổ nát, sự suy đồi.

  • to bumble (lie, lay) in ruinđổ nát

Xem đầy đủ từ "ruin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collapsable Danh từ

Nghĩa: Sự đổ nát (toà nhà).

Xem đầy đủ từ "collapsable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đổ nát tiếng Anh là gì?

"sự đổ nát" trong tiếng Anh là ruin (danh từ), collapsable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.