TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đổ vỡ tiếng Anh là gì?

"sự đổ vỡ" trong tiếng Anh là crash (danh từ), cracker (danh từ).

crash Danh từ

UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/

Nghĩa: sự cố, sự đổ vỡ

Xem đầy đủ từ "crash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cracker Danh từ

UK/ˈkɹækə(ɹ)/US/ˈkɹækə(ɹ)/

Nghĩa: Tiếng đổ vỡ; sự đổ vỡ.

Xem đầy đủ từ "cracker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đổ vỡ tiếng Anh là gì?

"sự đổ vỡ" trong tiếng Anh là crash (danh từ), cracker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.