Sự đứng dậy tiếng Anh là gì?
"sự đứng dậy" trong tiếng Anh là rising (danh từ), uprising (danh từ).
rising Danh từ
UK/ˈɹaɪzɪŋ/US/ˈɹaɪzɪŋ/
Nghĩa: Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy.
- to like early risingthích dậy sớm
uprising Danh từ
UK/ˈʌpˌɹaɪzɪŋ/US/ˈʌpˌɹaɪzɪŋ/
Nghĩa: Sự thức dậy; sự đứng dậy.
Câu hỏi thường gặp
Sự đứng dậy tiếng Anh là gì?
"sự đứng dậy" trong tiếng Anh là rising (danh từ), uprising (danh từ).