TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự điên tiết tiếng Anh là gì?

"sự điên tiết" trong tiếng Anh là fury (danh từ), furore (danh từ).

fury Danh từ

UK/ˈfjʊə.ɹi/US/ˈfjʊɹ.i/

Nghĩa: Sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết.

  • in a furyđang cơn giận dữ

Xem đầy đủ từ "fury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

furore Danh từ

UK/f(j)ʊˈɹɔːɹi/US/ˈfjʊɹˌoɹ/

Nghĩa: Sự giận dữ, sự điên tiết.

Xem đầy đủ từ "furore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự điên tiết tiếng Anh là gì?

"sự điên tiết" trong tiếng Anh là fury (danh từ), furore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.