Sự ưa thích tiếng Anh là gì?
"sự ưa thích" trong tiếng Anh là liking (danh từ), fondness (danh từ).
liking Danh từ
UK/ˈlaɪkɪŋ/US/ˈlaɪkɪŋ/
Nghĩa: Sự ưa thích, sự mến.
- to have a liking foryêu mến, thích
- to take a liking to (for)bắt đầu mến, bắt đầu thích
fondness Danh từ
UK/ˈfɒndnəs/US/ˈfɑndnəs/
Nghĩa: Sự thích, sự ưa thích.
Câu hỏi thường gặp
Sự ưa thích tiếng Anh là gì?
"sự ưa thích" trong tiếng Anh là liking (danh từ), fondness (danh từ).