TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ưu tú tiếng Anh là gì?

"sự ưu tú" trong tiếng Anh là excellence (danh từ), primeness (danh từ), distinction (danh từ).

excellence Danh từ

UK/ˈɛksələns/US/ˈɛksələns/

Nghĩa: Sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú.

Xem đầy đủ từ "excellence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primeness Danh từ

US/ˈprɑɪm.nəs/

Nghĩa: Sự tốt nhất; sự ưu tú; sự xuất sắc; sự hoàn hảo.

Xem đầy đủ từ "primeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinction Danh từ

UK/dɪˈstɪŋkʃən/US/dɪˈstɪŋkʃən/

Nghĩa: Sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc.

  • men of distinctionnhững người lỗi lạc

Xem đầy đủ từ "distinction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ưu tú tiếng Anh là gì?

"sự ưu tú" trong tiếng Anh là excellence (danh từ), primeness (danh từ), distinction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.