TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distinction

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈstɪŋkʃən/ US/dɪˈstɪŋkʃən/ giọng máy của trình duyệt

distinction nghĩa là sự phân biệt, điều phân biệt, nét đặc biệt, màu sắc riêng.

Nghĩa của distinction

Danh từ

  1. Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau.
    • distinction without a differenceđiều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
    • all without distinctiontất cả không phân biệt
  2. Nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn).
    • to lack distinctionthiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
  3. Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.
  4. Sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng.
    • to treat with distinctionbiệt đãi, trọng vọng
  5. Sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
    • men of distinctionnhững người lỗi lạc

Dạng từ của distinction

Số nhiềudistinctions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distinction

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của distinction

Câu hỏi thường gặp

distinction nghĩa là gì?

distinction (danh từ) nghĩa là sự phân biệt, điều phân biệt, nét đặc biệt, màu sắc riêng.

distinction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distinction: giọng Anh (UK) /dɪˈstɪŋkʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɪŋkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.