distinction
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈstɪŋkʃən/
US/dɪˈstɪŋkʃən/
giọng máy của trình duyệt
distinction nghĩa là sự phân biệt, điều phân biệt, nét đặc biệt, màu sắc riêng.
Nghĩa của distinction
Danh từ
- Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau.
- distinction without a differenceđiều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
- all without distinctiontất cả không phân biệt
- Nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn).
- to lack distinctionthiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
- Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.
- Sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng.
- to treat with distinctionbiệt đãi, trọng vọng
- Sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
- men of distinctionnhững người lỗi lạc
Dạng từ của distinction
| Số nhiều | distinctions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distinction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của distinction
Câu hỏi thường gặp
distinction nghĩa là gì?
distinction (danh từ) nghĩa là sự phân biệt, điều phân biệt, nét đặc biệt, màu sắc riêng.
distinction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distinction: giọng Anh (UK) /dɪˈstɪŋkʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɪŋkʃən/.