Sự ẩm ướt tiếng Anh là gì?
"sự ẩm ướt" trong tiếng Anh là damp (danh từ), humidity (danh từ), dampness (danh từ).
damp Danh từ
US/ˈdeə̯mp/
Nghĩa: Sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp.
humidity Danh từ
UK/hjuːˈmɪd.ə.ti/US/hjuˈmɪd.ə.ti/
Nghĩa: Sự ẩm ướt.
dampness Danh từ
US/ˈdæmp.nəs/
Nghĩa: Sự ẩm ướt.
dankness Danh từ
UK/ˈdæŋk.nəs/
Nghĩa: Sự ẩm ướt, sự nhớp nháp.
sogginess Danh từ
US/ˈsɑː.ɡi.nəs/
Nghĩa: Sự đẫm nước, sự sũng nước; sự ẩm ướt.
Câu hỏi thường gặp
Sự ẩm ướt tiếng Anh là gì?
"sự ẩm ướt" trong tiếng Anh là damp (danh từ), humidity (danh từ), dampness (danh từ).