TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ẩn náu tiếng Anh là gì?

"sự ẩn náu" trong tiếng Anh là refuge (danh từ), hiding (danh từ).

refuge Danh từ

UK/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/US/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/

Nghĩa: sự ẩn náu, sự trú ẩn

Xem đầy đủ từ "refuge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hiding Danh từ

UK/ˈhaɪdɪŋ/US/ˈhaɪdɪŋ/

Nghĩa: Sự ẩn náu; sự trốn tránh.

  • to be in hidingđang trốn tránh

Xem đầy đủ từ "hiding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ẩn náu tiếng Anh là gì?

"sự ẩn náu" trong tiếng Anh là refuge (danh từ), hiding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.