TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự an tâm tiếng Anh là gì?

"sự an tâm" trong tiếng Anh là relief (danh từ), peace (danh từ).

relief Danh từ

UK/rɪˈliːf/US/rɪˈliːf/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nhẹ nhõm, sự an tâm (khi hết lo lắng, hết đau).

Xem đầy đủ từ "relief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peace Danh từ

UK/ˈpiːs/US/ˈpiːs/ giọng người thật

Nghĩa: Sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm.

  • peace of mind sự yên tĩnh trong tâm hồn
  • to hold one's peace lặng yên không nói

Xem đầy đủ từ "peace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự an tâm tiếng Anh là gì?

"sự an tâm" trong tiếng Anh là relief (danh từ), peace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "relief": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "peace": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).