relief
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/rɪˈliːf/
US/rɪˈliːf/
giọng máy của trình duyệt
relief nghĩa là sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự cứu tế, sự trợ cấp.
Nghĩa của relief
Danh từ
- Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu).
- treatment gives reliefsự điều trị làm giảm bệnh
- Sự cứu tế, sự trợ cấp; sự cứu viện.
- to go someone's reliefcứu giúp ai
- to provide relief for the earthquake victimscứu tế những người bị hạn động đất
- Sự giải vây (một thành phố...).
- Sự thay phiên, sự đổi gác.
- Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); sự sửa lại, sự uốn nắn (những cái bất công...).
- Cái làm cho vui lên; cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt; cái làm cho đỡ căng thẳng.
- a comic scene follows by way of relieftiếp sau là một màn hài kịch cốt để đỡ căng thẳng
- Như Relievo.
- Nghĩa bóng Sự nổi bật lên.
- to stand out in reliefnổi bật lên
- to bring (throw) something into reliefnêu bật vấn đề gì
- Địa lý,địa chất Địa hình.
Dạng từ của relief
| Số nhiều | reliefs |
| So sánh hơn | more relief |
| So sánh nhất | most relief |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relief
Đồng nghĩa
Họ từ của relief
Câu hỏi thường gặp
relief nghĩa là gì?
relief (danh từ) nghĩa là sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự cứu tế, sự trợ cấp.
relief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relief: giọng Anh (UK) /rɪˈliːf/, giọng Mỹ (US) /rɪˈliːf/.