TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bàn cãi tiếng Anh là gì?

"sự bàn cãi" trong tiếng Anh là discussion (danh từ), disputation (danh từ), argle-bargle (danh từ).

discussion Danh từ

UK/dɪˈskʌʃ.ən/US/dɪˈskʌʃ.ən/

Nghĩa: Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.

  • the question is under discussionvấn đề đang được thảo luận

Xem đầy đủ từ "discussion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disputation Danh từ

UK/dɪsˌpjuːˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự bàn cãi, sự tranh luận.

Xem đầy đủ từ "disputation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

argle-bargle Danh từ

US/ˌɑːr.ɡəl.ˈbɑːr.ɡəl/

Nghĩa: Sự tranh luận; sự bàn cãi.

Xem đầy đủ từ "argle-bargle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bàn cãi tiếng Anh là gì?

"sự bàn cãi" trong tiếng Anh là discussion (danh từ), disputation (danh từ), argle-bargle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.