disputation
UK/dɪsˌpjuːˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
disputation nghĩa là sự bàn cãi, sự tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
Nghĩa của disputation
Danh từ
- Sự bàn cãi, sự tranh luận.
- Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
Dạng từ của disputation
| Số nhiều | disputations |
Họ từ của disputation
Câu hỏi thường gặp
disputation nghĩa là gì?
disputation (danh từ) nghĩa là sự bàn cãi, sự tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
disputation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disputation: giọng Anh (UK) /dɪsˌpjuːˈteɪʃən/.