TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự báo nguy tiếng Anh là gì?

"sự báo nguy" trong tiếng Anh là alarm (danh từ), alert (danh từ).

alarm Danh từ

UK/əˈlɑːm/US/əˈlɑɹm/

Nghĩa: Sự báo động, sự báo nguy.

  • air-raid alarmbáo động phòng không

Xem đầy đủ từ "alarm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alert Danh từ

UK/əˈlɜːt/US/əˈlɝt/

Nghĩa: Sự báo động, sự báo nguy.

  • to put on the alertđặt trong tình trạng báo động

Xem đầy đủ từ "alert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự báo nguy tiếng Anh là gì?

"sự báo nguy" trong tiếng Anh là alarm (danh từ), alert (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.