Sự báo thù tiếng Anh là gì?
"sự báo thù" trong tiếng Anh là vengeance (danh từ), retribution (danh từ), quittance (danh từ).
vengeance Danh từ
UK/ˈvɛnˌd͡ʒəns/US/ˈvɛnˌd͡ʒəns/
Nghĩa: Sự trà thù, sự báo thù.
- to seek vengeance upon someonetìm cách trả thù ai
- to cry for vengeanceđòi báo thù
retribution Danh từ
UK/ˌɹɛt.ɹɪˈbju.ʃən/US/ˌɹɛt.ɹɪˈbju.ʃən/
Nghĩa: Sự trừng phạt, sự báo thù.
quittance Danh từ
UK/ˈkwɪtəns/US/ˈkwɪtəns/
Nghĩa: Sự đền bù, sự báo đền; sự báo thù, sự trả thù.
requital Danh từ
UK/ɹɪˈkwaɪt.əl/US/ɹɪˈkwaɪt.əl/
Nghĩa: Sự trả thù, sự báo thù, sự báo oán.
Câu hỏi thường gặp
Sự báo thù tiếng Anh là gì?
"sự báo thù" trong tiếng Anh là vengeance (danh từ), retribution (danh từ), quittance (danh từ).