TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bình phục tiếng Anh là gì?

"sự bình phục" trong tiếng Anh là recovery (danh từ), amendment (danh từ).

recovery Danh từ

UK/ɹɪˈkʌvəɹi/US/ɹɪˈkʌvəɹi/ giọng người thật

Nghĩa: Sự bình phục, sự khỏi bệnh.

  • recovery from infuenza sự khỏi cúm
  • past recovery không thể khỏi được (người ốm)

Xem đầy đủ từ "recovery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amendment Danh từ

UK/əˈmɛndmənt/US/əˈmɛndmənt/ giọng máy

Nghĩa: Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe.

Xem đầy đủ từ "amendment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bình phục tiếng Anh là gì?

"sự bình phục" trong tiếng Anh là recovery (danh từ), amendment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "recovery": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).