Sự bóp méo tiếng Anh là gì?
"sự bóp méo" trong tiếng Anh là distortion (danh từ), falsification (danh từ), misrepresentation (danh từ).
distortion Danh từ
UK/dɪsˈtɔːʃən/
Nghĩa: Sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó.
falsification Danh từ
UK/ˌfɔːl.sɪf.ɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌfɔːl.sɪf.ɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc).
misrepresentation Danh từ
UK/mɪsˌɹɛpɹɪzɛnˈteɪʃən/US/mɪsˌɹɛpɹɪzɛnˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc).
Câu hỏi thường gặp
Sự bóp méo tiếng Anh là gì?
"sự bóp méo" trong tiếng Anh là distortion (danh từ), falsification (danh từ), misrepresentation (danh từ).