Sự bảo hiểm tiếng Anh là gì?
"sự bảo hiểm" trong tiếng Anh là insurance (danh từ), underwriting (danh từ).
insurance Danh từ
UK/ɪnˈʃɔː.ɹəns/US/ɪnˈʃʊɹ.əns/
Nghĩa: Sự bảo hiểm.
underwriting Danh từ
US/ˈən.dər.ˌrɑɪ.tiɳ/
Nghĩa: Sự bảo hiểm (trên biển).
Câu hỏi thường gặp
Sự bảo hiểm tiếng Anh là gì?
"sự bảo hiểm" trong tiếng Anh là insurance (danh từ), underwriting (danh từ).