TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bảo hiểm tiếng Anh là gì?

"sự bảo hiểm" trong tiếng Anh là insurance (danh từ), underwriting (danh từ).

insurance Danh từ

UK/ɪnˈʃɔː.ɹəns/US/ɪnˈʃʊɹ.əns/

Nghĩa: Sự bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "insurance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

underwriting Danh từ

US/ˈən.dər.ˌrɑɪ.tiɳ/

Nghĩa: Sự bảo hiểm (trên biển).

Xem đầy đủ từ "underwriting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo hiểm tiếng Anh là gì?

"sự bảo hiểm" trong tiếng Anh là insurance (danh từ), underwriting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.