Sự bảo tồn tiếng Anh là gì?
"sự bảo tồn" trong tiếng Anh là conservation (danh từ), preservation (danh từ).
conservation Danh từ
UK/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/US/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự giữ gìn, sự duy trì, sự bảo tồn, sự bảo toàn.
- conservation of energysự bảo toàn năng lượng
- conservation of lifesự bảo toàn mạng sống
preservation Danh từ
UK/ˌpɹɛz.əˈveɪ.ʃən/US/ˌpɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.
- in an excellent state of preservation; in [a state of] fair preservationđược bảo quản rất tốt
Câu hỏi thường gặp
Sự bảo tồn tiếng Anh là gì?
"sự bảo tồn" trong tiếng Anh là conservation (danh từ), preservation (danh từ).