Sự bẩy tiếng Anh là gì?
"sự bẩy" trong tiếng Anh là prise (danh từ), prize (danh từ).
prise Danh từ
UK/pɹaɪz/US/pɹaɪz/
Nghĩa: Sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy).
prize Danh từ
UK/ˈpɹaɪ̯z/US/ˈpɹaɪ̯z/
Nghĩa: Sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy).
Câu hỏi thường gặp
Sự bẩy tiếng Anh là gì?
"sự bẩy" trong tiếng Anh là prise (danh từ), prize (danh từ).