TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bắn ra tiếng Anh là gì?

"sự bắn ra" trong tiếng Anh là projection (danh từ), discharge (danh từ).

projection Danh từ

UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Sự phóng ra, sự bắn ra.

  • the projection of a torpedoviệc phóng một ngư lôi

Xem đầy đủ từ "projection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discharge Danh từ

UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/

Nghĩa: Sự nổ (súng), sự phóng ra, sự bắn ra (tên lửa, mũi tên...).

Xem đầy đủ từ "discharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bắn ra tiếng Anh là gì?

"sự bắn ra" trong tiếng Anh là projection (danh từ), discharge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.