Sự bắn ra tiếng Anh là gì?
"sự bắn ra" trong tiếng Anh là projection (danh từ), discharge (danh từ).
projection Danh từ
UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Sự phóng ra, sự bắn ra.
- the projection of a torpedoviệc phóng một ngư lôi
discharge Danh từ
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
Nghĩa: Sự nổ (súng), sự phóng ra, sự bắn ra (tên lửa, mũi tên...).
Câu hỏi thường gặp
Sự bắn ra tiếng Anh là gì?
"sự bắn ra" trong tiếng Anh là projection (danh từ), discharge (danh từ).