TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bị kết tội tiếng Anh là gì?

"sự bị kết tội" trong tiếng Anh là accusation (danh từ), accursal (danh từ), accusal (danh từ).

accusation Danh từ

UK/ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/US/ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội.

  • to bring an accusation againstkết tội, buộc tội
  • to be under an accusation ofbị kết tội về, bị buộc tội về

Xem đầy đủ từ "accusation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accursal Danh từ

Nghĩa: Sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội.

  • to bring an accusation againstkết tội, buộc tội
  • to be under an accusation ofbị kết tội về, bị buộc tội về

Xem đầy đủ từ "accursal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accusal Danh từ

UK/əˈkjuː.zəl/US/əˈkjuː.zəl/

Nghĩa: Sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội.

Xem đầy đủ từ "accusal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bị kết tội tiếng Anh là gì?

"sự bị kết tội" trong tiếng Anh là accusation (danh từ), accursal (danh từ), accusal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.