TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bịa đặt tiếng Anh là gì?

"sự bịa đặt" trong tiếng Anh là fabrication (danh từ), romance (danh từ).

fabrication Danh từ

US/fæbɹɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.

Xem đầy đủ từ "fabrication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

romance Danh từ

UK/rə(ʊ)ˈman(t)s/US/ˈroʊˌmæn(t)s/

Nghĩa: Sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu.

Xem đầy đủ từ "romance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bịa đặt tiếng Anh là gì?

"sự bịa đặt" trong tiếng Anh là fabrication (danh từ), romance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.