Sự bịa đặt tiếng Anh là gì?
"sự bịa đặt" trong tiếng Anh là fabrication (danh từ), romance (danh từ).
fabrication Danh từ
US/fæbɹɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.
romance Danh từ
UK/rə(ʊ)ˈman(t)s/US/ˈroʊˌmæn(t)s/
Nghĩa: Sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu.
Câu hỏi thường gặp
Sự bịa đặt tiếng Anh là gì?
"sự bịa đặt" trong tiếng Anh là fabrication (danh từ), romance (danh từ).