Sự bớt đi tiếng Anh là gì?
"sự bớt đi" trong tiếng Anh là relief (danh từ), let-up (danh từ), modification (danh từ).
relief Danh từ
UK/rɪˈliːf/US/rɪˈliːf/
Nghĩa: Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu).
- treatment gives reliefsự điều trị làm giảm bệnh
let-up Danh từ
US/ˈlɛt.ˈəp/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi.
- it rained without let-upmưa liên miên không ngớt
modification Danh từ
UK/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi.
Câu hỏi thường gặp
Sự bớt đi tiếng Anh là gì?
"sự bớt đi" trong tiếng Anh là relief (danh từ), let-up (danh từ), modification (danh từ).