Sự bực bội tiếng Anh là gì?
"sự bực bội" trong tiếng Anh là discomfort (danh từ), jar (danh từ), resentment (danh từ).
discomfort Danh từ
UK/dɪsˈkʌmfət/US/dɪsˈkʌmfɚt/
Nghĩa: Sự khó ở; sự khó chịu, sự bực bội.
jar Danh từ
UK/d͡ʒɑː/US/d͡ʒɑɹ/
Nghĩa: Sự choáng người, sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội, sự khó chịu (thần kinh, cân não...).
- the news gave me a nasty jartin đó làm tôi bực bội khó chịu
resentment Danh từ
UK/ɹɪˈzɛnt.mənt/US/ɹɪˈzɛnt.mənt/
Nghĩa: Sự phật ý, sự bực bội.
Câu hỏi thường gặp
Sự bực bội tiếng Anh là gì?
"sự bực bội" trong tiếng Anh là discomfort (danh từ), jar (danh từ), resentment (danh từ).