discomfort
UK/dɪsˈkʌmfət/
US/dɪsˈkʌmfɚt/
giọng máy của trình duyệt
discomfort nghĩa là sự khó ở, sự khó chịu, sự không an tâm, sự buồn phiền.
Nghĩa của discomfort
Danh từ
- Sự khó ở; sự khó chịu, sự bực bội.
- Sự không an tâm, sự băn khoăn lo lắng, sự buồn phiền.
- Sự thiếu tiện nghi, sự bất tiện.
Ngoại động từ
- Làm khó chịu, làm bực bội.
- Không an tâm, làm băn khoăn lo lắng, làm buồn phiền.
Dạng từ của discomfort
| Số nhiều | discomforts |
| Ngôi thứ ba số ít | discomforts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | discomforting |
| Quá khứ phân từ | discomforted |
| Quá khứ | discomforted |
Họ từ của discomfort
Câu hỏi thường gặp
discomfort nghĩa là gì?
discomfort (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự khó ở, sự khó chịu, sự không an tâm, sự buồn phiền.
discomfort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discomfort: giọng Anh (UK) /dɪsˈkʌmfət/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈkʌmfɚt/.