TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự biết tiếng Anh là gì?

"sự biết" trong tiếng Anh là knowledge (danh từ), acquaintance (danh từ).

knowledge Danh từ

UK/ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈnɑ.lɪdʒ/

Nghĩa: Sự biết.

  • to have no knowledge ofkhông biết về
  • to my knowledgetheo tôi biết

Xem đầy đủ từ "knowledge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acquaintance Danh từ

UK/əˈkweɪn.təns/US/ʌˈkweɪn.təns/

Nghĩa: Sự biết, sự hiểu biết.

  • to have a good acquaintance with Vietnamhiểu biết rất rõ về Việt Nam
  • to have an intimate acquaintance with a subjecthiểu biết tường tận một vấn đề

Xem đầy đủ từ "acquaintance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự biết tiếng Anh là gì?

"sự biết" trong tiếng Anh là knowledge (danh từ), acquaintance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.