Sự buông thả tiếng Anh là gì?
"sự buông thả" trong tiếng Anh là abandon (danh từ), abandonment (danh từ).
abandon Danh từ
UK/əˈbæn.dən/US/əˈbæn.dən/
Nghĩa: Sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả.
- with abandonphóng túng
abandonment Danh từ
UK/əˈbæn.d(ə)n.m(ə)nt/US/əˈbæn.d(ə)n.m(ə)nt/
Nghĩa: Sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả.
Câu hỏi thường gặp
Sự buông thả tiếng Anh là gì?
"sự buông thả" trong tiếng Anh là abandon (danh từ), abandonment (danh từ).