Sự có mặt tiếng Anh là gì?
"sự có mặt" trong tiếng Anh là presence (danh từ), attendance (danh từ).
presence Danh từ
UK/ˈpɹɛ.zəns/US/ˈpɹɛ.zəns/
Nghĩa: Sự có mặt.
- in the presence of someonetrước mặt ai
- to be admitted to someone's presenceđược đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
attendance Danh từ
UK/əˈtɛn.dəns/US/əˈtɛn.dəns/
Nghĩa: Sự dự, sự có mặt.
- to request someone's attendancemời ai đến dự
- attendance at lecturessự đến dự những buổi thuyết trình
Câu hỏi thường gặp
Sự có mặt tiếng Anh là gì?
"sự có mặt" trong tiếng Anh là presence (danh từ), attendance (danh từ).