TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự có mặt tiếng Anh là gì?

"sự có mặt" trong tiếng Anh là presence (danh từ), attendance (danh từ).

presence Danh từ

UK/ˈpɹɛ.zəns/US/ˈpɹɛ.zəns/

Nghĩa: Sự có mặt.

  • in the presence of someonetrước mặt ai
  • to be admitted to someone's presenceđược đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai

Xem đầy đủ từ "presence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attendance Danh từ

UK/əˈtɛn.dəns/US/əˈtɛn.dəns/

Nghĩa: Sự dự, sự có mặt.

  • to request someone's attendancemời ai đến dự
  • attendance at lecturessự đến dự những buổi thuyết trình

Xem đầy đủ từ "attendance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự có mặt tiếng Anh là gì?

"sự có mặt" trong tiếng Anh là presence (danh từ), attendance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.