TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cấp cho tiếng Anh là gì?

"sự cấp cho" trong tiếng Anh là grant (danh từ), allocation (danh từ), adjudgement (danh từ).

grant Danh từ

UK/ɡɹɑːnt/US/ɡɹænt/

Nghĩa: Sự cho, sự ban cho, sự cấp cho.

Xem đầy đủ từ "grant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allocation Danh từ

UK/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/US/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự cấp cho.

Xem đầy đủ từ "allocation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudgement Danh từ

Nghĩa: Sự cấp cho, sự ban cho.

Xem đầy đủ từ "adjudgement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjudgment Danh từ

Nghĩa: Sự cấp cho, sự ban cho.

Xem đầy đủ từ "adjudgment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cấp cho tiếng Anh là gì?

"sự cấp cho" trong tiếng Anh là grant (danh từ), allocation (danh từ), adjudgement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.