TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grant

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɑːnt/ US/ɡɹænt/ giọng máy của trình duyệt

grant nghĩa là sự cho, sự ban cho, tiền tài trợ, tiền trợ cấp.

Nghĩa của grant

Danh từ

  1. Sự cho, sự ban cho, sự cấp cho.
  2. Tiền tài trợ, tiền trợ cấp.
    • to make a grant to somebodytrợ cấp cho ai
  3. Sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền...).
  4. Pháp lý Sự chuyển nhượng bằng khế ước.

Ngoại động từ

  1. Cho, ban (ơn), cấp.
    • to grant a favourgia ơn, ban ơn
    • to grant somebody a permission to do somethingcho phép ai làm việc gì
  2. Thừa nhận, công nhận, cho là.
    • to take for grantedcho là dĩ nhiên, cho là điều tất nhiên
  3. Nhượng (của cải, quyền...).

Dạng từ của grant

Ngôi thứ ba số ítgrants
Hiện tại phân từ (-ing)granting
Quá khứ phân từgranted
Quá khứgranted
Số nhiềugrants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grant

Cụm từ, thành ngữ với grant

  • capitation — Tiền trợ cấp.

Câu ví dụ với grant

  • You took it for granted that I would adore you forever. Bạn cứ tưởng là tớ sẽ mãi mãi ngưỡng mộ bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grant nghĩa là gì?

grant (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cho, sự ban cho, tiền tài trợ, tiền trợ cấp.

grant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grant: giọng Anh (UK) /ɡɹɑːnt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.