grant
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɑːnt/
US/ɡɹænt/
giọng máy của trình duyệt
grant nghĩa là sự cho, sự ban cho, tiền tài trợ, tiền trợ cấp.
Nghĩa của grant
Danh từ
- Sự cho, sự ban cho, sự cấp cho.
- Tiền tài trợ, tiền trợ cấp.
- to make a grant to somebodytrợ cấp cho ai
- Sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền...).
- Pháp lý Sự chuyển nhượng bằng khế ước.
Ngoại động từ
- Cho, ban (ơn), cấp.
- to grant a favourgia ơn, ban ơn
- to grant somebody a permission to do somethingcho phép ai làm việc gì
- Thừa nhận, công nhận, cho là.
- to take for grantedcho là dĩ nhiên, cho là điều tất nhiên
- Nhượng (của cải, quyền...).
Dạng từ của grant
| Ngôi thứ ba số ít | grants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | granting |
| Quá khứ phân từ | granted |
| Quá khứ | granted |
| Số nhiều | grants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của grant
Cụm từ, thành ngữ với grant
- capitation — Tiền trợ cấp.
Câu ví dụ với grant
- You took it for granted that I would adore you forever. Bạn cứ tưởng là tớ sẽ mãi mãi ngưỡng mộ bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grant nghĩa là gì?
grant (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cho, sự ban cho, tiền tài trợ, tiền trợ cấp.
grant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grant: giọng Anh (UK) /ɡɹɑːnt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹænt/.