Sự cần thiết tiếng Anh là gì?
"sự cần thiết" trong tiếng Anh là necessity (danh từ), must (danh từ), needfulness (danh từ).
necessity Danh từ
UK/nɪˈsɛsəti/US/nɪˈsɛsəti/
Nghĩa: Sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc.
- in case of necessitytrong trường hợp cần thiết
- of necessitycần thiết, tất yếu
must Danh từ
UK/məst/US/məst/
Nghĩa: Sự cần thiết.
- the study of forreign languages is a mustviệc học tiếng nước ngoài là một sự cần thiết
needfulness Danh từ
UK/ˈniːdfəlnəs/US/ˈniːdfəlnəs/
Nghĩa: Sự cần thiết; tính cần thiết.
perforce Danh từ
UK/pəˈfɔːs/US/pɚˈfɔɹs/
Nghĩa: Sự tất yếu, sự cần thiết.
want Danh từ
UK/wɒnt/US/wɑnt/
Nghĩa: Sự cần, sự cần thiết.
- the house is in want of repairnhà cần sửa chữa
Câu hỏi thường gặp
Sự cần thiết tiếng Anh là gì?
"sự cần thiết" trong tiếng Anh là necessity (danh từ), must (danh từ), needfulness (danh từ).