TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

want

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɒnt/ US/wɑnt/ giọng máy của trình duyệt

want nghĩa là sự thiếu, sự không có, sự cần, sự cần thiết.

Nghĩa của want

Danh từ

  1. Sự thiếu, sự không có, sự khuyết.
    • want of foodsự thiếu thức ăn
    • want of thoughtsự thiếu suy nghĩ
  2. Sự cần, sự cần thiết.
    • the house is in want of repairnhà cần sửa chữa
  3. Thường số, Số nhiều Nhu cầu, những cái cần thiết.
    • he is a man of few wantsông ta là một người ít nhu cầu
  4. Cảnh túng thiếu, cảnh nghèo.
    • to be in wantsống thiếu thốn

Ngoại động từ

  1. Thiếu, không có.
    • to want patiencethiếu khiên nhẫn
    • it wants five minutes to sevenbảy giờ kém năm
  2. Cần, cần có, cần dùng.
    • to want a restcần nghỉ ngơi
    • hair wants cuttingtóc phải hớt rồi đấy
  3. Muốn, muốn có.
    • he wants to go with ushắn muốn đi với chúng ta
    • what else do you want?anh còn muốn gì khác nữa?
  4. Tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã.
    • to want a situationtìm một công ăn việc làm
    • the suspect is wanted by the policekẻ tình nghi đang bị công an truy nã

Nội động từ

  1. Thiếu, không có.
    • to want for nothingkhông thiếu gì cả
  2. Túng thiếu.
    • communism will not let anyone wantchủ nghĩa cộng sản sẽ không để cho ai túng thiếu

Dạng từ của want

Ngôi thứ ba số ítwants
Hiện tại phân từ (-ing)wanting
Quá khứ phân từwanted
Quá khứwanted
Số nhiềuwants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với want

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của want

Cụm từ, thành ngữ với want

  • to want for — Thiếu, cần; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn.
  • to want in — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn vào, muốn gia nhập.
  • to want out — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn ra, muốn rút ra.
  • want more then one's share — Tranh, phần hơn.
  • want the stich — Muốn phải đòn.
  • want the stick — Muốn phải đòn.

Câu ví dụ với want

  • I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
  • I don't want to go to school. Tôi không muốn đi học.
  • She doesn't want to talk about it. Cô ấy không muốn nói chuyện với nó
  • I don't want to fail my exams. Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
  • I want to get a sightseeing visa. Tôi muốn có một thị thực du lịch.
  • I want to go abroad one day. Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài.
  • Who do you want to talk to? Bạn muốn nói chuyện với ai?
  • I don't want to spend more than $10. Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

want nghĩa là gì?

want (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thiếu, sự không có, sự cần, sự cần thiết.

want phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của want: giọng Anh (UK) /wɒnt/, giọng Mỹ (US) /wɑnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.