Sự cắm trại tiếng Anh là gì?
"sự cắm trại" trong tiếng Anh là camping (danh từ), encampment (danh từ).
camping Danh từ
UK/ˈkæmp.ɪŋ/US/ˈkæmp.ɪŋ/
Nghĩa: Sự cắm trại.
- do you like camping?anh có thích cắm trại hay không?
encampment Danh từ
UK/ɪnˈkæmpm(ə)nt/US/ɪnˈkæmpmənt/
Nghĩa: Sự cắm trại.
Câu hỏi thường gặp
Sự cắm trại tiếng Anh là gì?
"sự cắm trại" trong tiếng Anh là camping (danh từ), encampment (danh từ).