Sự canh giữ tiếng Anh là gì?
"sự canh giữ" trong tiếng Anh là custody (danh từ), warding (danh từ).
custody Danh từ
UK/ˈkʌstədiː/US/ˈkʌstədiː/
Nghĩa: Sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, giám hộ.
- to have the custody of someonetrông nom ai
- the child is in the custody of his fatherđứa con được sự trông nom của bố
warding Danh từ
US/ˈwɔr.diɳ/
Nghĩa: Sự canh giữ; sự tuần tra.
Câu hỏi thường gặp
Sự canh giữ tiếng Anh là gì?
"sự canh giữ" trong tiếng Anh là custody (danh từ), warding (danh từ).