TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chặt tiếng Anh là gì?

"sự chặt" trong tiếng Anh là cut (danh từ), fell (danh từ).

cut Danh từ

UK/kʌt/US/kʌt/

Nghĩa: Sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ.

  • a deep cut in the legvết đứt sâu ở chân

Xem đầy đủ từ "cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fell Danh từ

UK/fɛl/US/fɛl/

Nghĩa: Sự đẵn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt.

Xem đầy đủ từ "fell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chặt tiếng Anh là gì?

"sự chặt" trong tiếng Anh là cut (danh từ), fell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.