Sự chặt tiếng Anh là gì?
"sự chặt" trong tiếng Anh là cut (danh từ), fell (danh từ).
cut Danh từ
UK/kʌt/US/kʌt/
Nghĩa: Sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ.
- a deep cut in the legvết đứt sâu ở chân
fell Danh từ
UK/fɛl/US/fɛl/
Nghĩa: Sự đẵn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt.
Câu hỏi thường gặp
Sự chặt tiếng Anh là gì?
"sự chặt" trong tiếng Anh là cut (danh từ), fell (danh từ).