TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chống đối tiếng Anh là gì?

"sự chống đối" trong tiếng Anh là objection (danh từ), during the hostilities (cụm từ).

objection Danh từ

UK/əbˈd͡ʒɛkʃən/US/əbˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Sự phản đối, sự chống đối.

  • to take objectionphản đối
  • to raise no objectionkhông phản đối

Xem đầy đủ từ "objection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

during the hostilities Cụm từ

Nghĩa: Sự chống đối (về tư tưởng...).

Xem đầy đủ từ "during the hostilities": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chống đối tiếng Anh là gì?

"sự chống đối" trong tiếng Anh là objection (danh từ), during the hostilities (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.