TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

objection

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əbˈd͡ʒɛkʃən/ US/əbˈd͡ʒɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

objection nghĩa là sự phản đối, sự chống đối, sự bất bình, sự không thích.

Nghĩa của objection

Danh từ

  1. Sự phản đối, sự chống đối.
    • to take objectionphản đối
    • to raise no objectionkhông phản đối
  2. Sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu.
  3. Điều bị phản đối.
  4. Lý do phản đối.

Dạng từ của objection

Số nhiềuobjections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objection

Đồng nghĩa

Họ từ của objection

Câu ví dụ với objection

  • He rejected all the objections. Anh ấy đã bác bỏ mọi ý kiến phản đối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

objection nghĩa là gì?

objection (danh từ) nghĩa là sự phản đối, sự chống đối, sự bất bình, sự không thích.

objection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objection: giọng Anh (UK) /əbˈd͡ʒɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /əbˈd͡ʒɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.