Sự chiều theo tiếng Anh là gì?
"sự chiều theo" trong tiếng Anh là compliance (danh từ), indulgence (danh từ), deference (danh từ).
compliance Danh từ
UK/kəmˈplaɪ.əns/US/kəmˈplaɪ.əns/
Nghĩa: Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh...).
- it was done in compliance with your wishviệc đó đã làm đúng theo ý muốn của anh
indulgence Danh từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: Sự nuông chiều, sự chiều theo.
deference Danh từ
UK/ˈdɛfəɹəns/US/ˈdɛ.fɚ.əns/
Nghĩa: Sự chiều ý, sự chiều theo.
- in deference to someone's desireschiều theo ý muốn của ai
Câu hỏi thường gặp
Sự chiều theo tiếng Anh là gì?
"sự chiều theo" trong tiếng Anh là compliance (danh từ), indulgence (danh từ), deference (danh từ).