TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chia độ tiếng Anh là gì?

"sự chia độ" trong tiếng Anh là graduation (danh từ), scale (danh từ).

graduation Danh từ

UK/ˌɡɹædjuˈeɪʃən/US/ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự chia độ.

Xem đầy đủ từ "graduation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scale Danh từ

UK/skeɪl/US/skeɪl/

Nghĩa: Sự chia độ; hệ thống có chia độ; sự sắp xếp theo trình độ.

  • to be high in the scale of creationcó tính chất sáng tạo ở trình độ cao
  • at the top of the scaleở trình độ cao nhất

Xem đầy đủ từ "scale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chia độ tiếng Anh là gì?

"sự chia độ" trong tiếng Anh là graduation (danh từ), scale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.