TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự dành trước tiếng Anh là gì?

"sự dành trước" trong tiếng Anh là reservation (danh từ), reservedness (danh từ).

reservation Danh từ

US/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát).

Xem đầy đủ từ "reservation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reservedness Danh từ

Nghĩa: Sự dành, sự dành riêng, sự dành trước.

Xem đầy đủ từ "reservedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dành trước tiếng Anh là gì?

"sự dành trước" trong tiếng Anh là reservation (danh từ), reservedness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).