Sự giày vò tiếng Anh là gì?
"sự giày vò" trong tiếng Anh là torment (danh từ), gnawing (danh từ).
torment Danh từ
UK/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/US/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/
Nghĩa: Sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần).
- to be in tormentđau khổ
- to suffer tormentchịu đau khổ
gnawing Danh từ
US/ˈnɔ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự giày vò, sự day dứt.
- the gnawings of consciencesự day dứt của lương tâm
Câu hỏi thường gặp
Sự giày vò tiếng Anh là gì?
"sự giày vò" trong tiếng Anh là torment (danh từ), gnawing (danh từ).