torment
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/
US/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/
giọng máy của trình duyệt
torment nghĩa là sự đau khổ, sự giày vò, nguồn đau khổ, làm đau khổ.
Nghĩa của torment
Danh từ
- Sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần).
- to be in tormentđau khổ
- to suffer tormentchịu đau khổ
- Nguồn đau khổ.
Ngoại động từ
- Làm đau khổ, giày vò, day dứt.
- to be tormented with remorseđau khổ day dứt, vì hối hận
Dạng từ của torment
| Số nhiều | torments |
| Ngôi thứ ba số ít | torments |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tormenting |
| Quá khứ phân từ | tormented |
| Quá khứ | tormented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torment
Đồng nghĩa
Họ từ của torment
Câu ví dụ với torment
- I've been tormented by regret. Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
torment nghĩa là gì?
torment (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đau khổ, sự giày vò, nguồn đau khổ, làm đau khổ.
torment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torment: giọng Anh (UK) /ˈtɔː(ɹ)mɛnt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔː(ɹ)mɛnt/.