TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torment

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/ US/ˈtɔː(ɹ)mɛnt/ giọng máy của trình duyệt

torment nghĩa là sự đau khổ, sự giày vò, nguồn đau khổ, làm đau khổ.

Nghĩa của torment

Danh từ

  1. Sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần).
    • to be in tormentđau khổ
    • to suffer tormentchịu đau khổ
  2. Nguồn đau khổ.

Ngoại động từ

  1. Làm đau khổ, giày vò, day dứt.
    • to be tormented with remorseđau khổ day dứt, vì hối hận

Dạng từ của torment

Số nhiềutorments
Ngôi thứ ba số íttorments
Hiện tại phân từ (-ing)tormenting
Quá khứ phân từtormented
Quá khứtormented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torment

Đồng nghĩa

Họ từ của torment

Câu ví dụ với torment

  • I've been tormented by regret. Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

torment nghĩa là gì?

torment (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đau khổ, sự giày vò, nguồn đau khổ, làm đau khổ.

torment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torment: giọng Anh (UK) /ˈtɔː(ɹ)mɛnt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔː(ɹ)mɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.