TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự giống hệt tiếng Anh là gì?

"sự giống hệt" trong tiếng Anh là identity (danh từ), moral (danh từ).

identity Danh từ

UK/aɪˈdɛntɪti/US/aɪˈdɛn(t)ɪti/

Nghĩa: Tính đồng nhất; sự giống hệt; danh tính, danh tánh, tính danh.

  • a case of mistaken identitytrường hợp nhầm lẫn hai người vì giống hệt

Xem đầy đủ từ "identity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moral Danh từ

UK/ˈmɒɹəl/US/ˈmoɹəl/

Nghĩa: Sự giống hệt, hình ảnh.

  • he is the very moral of his fathernó giống hệt cha n

Xem đầy đủ từ "moral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giống hệt tiếng Anh là gì?

"sự giống hệt" trong tiếng Anh là identity (danh từ), moral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.