TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự gian lận tiếng Anh là gì?

"sự gian lận" trong tiếng Anh là fraud (danh từ), bunco (danh từ), unfairness (danh từ).

fraud Danh từ

UK/ˈfɹɔːd/US/ˈfɹɔd/

Nghĩa: Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.

  • to get money by fraudkiếm tiền bằng cách lừa gạt

Xem đầy đủ từ "fraud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bunco Danh từ

UK/ˈbʌŋkəʊ/US/ˈbʌŋkəʊ/

Nghĩa: (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận.

Xem đầy đủ từ "bunco": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfairness Danh từ

UK/ʌnˈfɛənəs/US/ʌnˈfɛɹnəs/

Nghĩa: Sự bất công, sự thiên vị; sự gian lận.

Xem đầy đủ từ "unfairness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự gian lận tiếng Anh là gì?

"sự gian lận" trong tiếng Anh là fraud (danh từ), bunco (danh từ), unfairness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.