TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự hình thành tiếng Anh là gì?

"sự hình thành" trong tiếng Anh là formation (danh từ), genesis (danh từ).

formation Danh từ

UK/fɔːˈmeɪʃ(ə)n/US/fɔɹˈmeɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.

  • the formation of charactersự hình thành tính nết

Xem đầy đủ từ "formation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

genesis Danh từ

UK/ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/US/ˈd͡ʒɛn.ə.sɪs/

Nghĩa: Sự hình thành.

Xem đầy đủ từ "genesis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hình thành tiếng Anh là gì?

"sự hình thành" trong tiếng Anh là formation (danh từ), genesis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.