TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự hạ thấp tiếng Anh là gì?

"sự hạ thấp" trong tiếng Anh là humiliation (danh từ), depression (danh từ).

humiliation Danh từ

UK/hjuːˌmɪliˈeɪʃən/US/hjuːˌmɪliˈeɪʃən/

Nghĩa: sự hạ thấp, sự làm nhục

Xem đầy đủ từ "humiliation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

depression Danh từ

UK/dɪˈpɹɛʃən/US/dɪˈpɹɛʃən/

Nghĩa: (toán học) sự giảm, sự hạ thấp.

  • the depression of mercury in a thermometersự hạ thuỷ ngân trong nhiệt biểu
  • depression of order of differential equationsự giảm cấp của một phương trình vi phân

Xem đầy đủ từ "depression": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hạ thấp tiếng Anh là gì?

"sự hạ thấp" trong tiếng Anh là humiliation (danh từ), depression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.