Sự hiếm có tiếng Anh là gì?
"sự hiếm có" trong tiếng Anh là rarity (danh từ), rareness (danh từ), curiosity (danh từ).
rarity Danh từ
UK/ˈɹɛəɹəti/US/ˈɹeɹəti/
Nghĩa: Sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm có, của hiếm.
rareness Danh từ
US/ˈrɛr.nəs/
Nghĩa: Sự hiếm có, sự ít có.
curiosity Danh từ
UK/ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/US/ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/
Nghĩa: Sự kỳ lạ, sự hiếm có.
Câu hỏi thường gặp
Sự hiếm có tiếng Anh là gì?
"sự hiếm có" trong tiếng Anh là rarity (danh từ), rareness (danh từ), curiosity (danh từ).